Pallet Nhựa KT 1100x1100x125mm: Giải Pháp Xếp Lồng Kinh Tế Cho Logistics Châu Á

Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm là dòng pallet được thiết kế để cân bằng giữa kích thước vuông tiêu chuẩn KT 1100x1100mm và chiều cao thấp gọn 125mm. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp ưu tiên tính kinh tế, an toàn cho lao động và cần tối ưu hóa không gian lưu trữ và chi phí vận chuyển pallet rỗng. Vì vậy sử dụng Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm là một lựa chọn hoàn hảo.
|
Theo Nghiên Cứu của Trường Đại Học Thăng Long cho biết: Hợp đồng đầu tiên cho việc sử dụng Pallet tiêu chuẩn, thúc đẩy bởi các nhà khai thác
đường sắt châu Âu, đã được ký kết vào ngày 1 tháng 7 năm 1961. Ngày nay, Pallet
châu Âu được tiêu chuẩn hóa này thường được biết đến dưới cái tên “Euro-Pallet”.
Thiết kế Euro-Pallet ban đầu được tiêu chuẩn hóa ở mức 1200 x 800 x 144 mm. Các
tiêu chuẩn chất lượng và kích thước này được giám sát chặt chẽ. Hiệp hội Pallet Châu
Âu, hay EPAL, được thành lập vào năm 1991 và ngày nay vẫn chịu trách nhiệm cấp
giấy phép sản xuất, sửa chữa và kiểm soát chất lượng Euro-Pallet, và Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm của Nhựa Công Minh cũng đạt tiêu chuẩn Châu Âu.
|
1. Ưu Điểm Độc Đáo Của Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm
Sự kết hợp giữa hình dạng vuông và chiều cao thấp mang lại lợi thế chiến lược, đặc biệt cho các mẫu pallet chân cốc (nestable):
1.1. Tối Ưu Hóa Chi Phí Vận Chuyển và Lưu Trữ
-
Kinh tế: Với chiều cao 125mm và cấu trúc thường là chân cốc/chân lồng, pallet này sử dụng ít vật liệu hơn, dẫn đến giá thành thấp hơn.
-
Tiết kiệm không gian: Khả năng xếp lồng khi rỗng giúp giảm tới 70% không gian kho bãi so với các pallet có thanh giằng đáy, lý tưởng cho các kho hàng có diện tích hạn chế.
1.2. Tính Ổn Định Khi Kê Hàng Trên Sàn
Kích thước vuông 1100x1100mm phân bổ trọng lượng đồng đều, tạo ra sự ổn định tốt khi pallet được sử dụng để kê hàng hóa trên sàn kho, chống ẩm mốc và côn trùng.
1.3. Tiêu Chuẩn Phổ Biến Tại Châu Á
Kích thước này là một trong những chuẩn mực được sử dụng rộng rãi tại thị trường Châu Á, giúp dễ dàng tích hợp vào chuỗi cung ứng hiện có.

2. Thông Số Kỹ Thuật và Giới Hạn Tải Trọng Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm
| Thuộc tính | Chi tiết | Lưu ý quan trọng |
| Kích thước (KT) | 1100 x 1100 x 125mm (Dài x Rộng x Cao) | Kích thước vuông gọn nhẹ. |
| Thiết kế | Thường là Chân Cốc/Chân Lồng (Nestable) | Tối ưu cho lưu trữ rỗng. |
| Chất liệu | HDPE/PP Tái Sinh | Phổ biến nhất để đạt giá thành cạnh tranh. |
| Tải trọng động | 800kg | Thích hợp cho hàng hóa nhẹ đến trung bình. |
| Tải trọng tĩnh | 2500kg | Ổn định khi xếp chồng thấp. |
| Chức năng chính | Kê sàn và xuất khẩu một chiều | Không dùng trên kệ kho (trừ khi có thanh giằng chịu lực). |
3. Ứng Dụng Lý Tưởng Của Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm
Loại pallet này là lựa chọn hoàn hảo cho các mục đích:
-
Xuất Khẩu Một Chiều (One-way shipment): Giá thành đầu tư thấp và khả năng vận chuyển rỗng về nước được tối ưu.
-
Kê Hàng Hóa Trên Sàn: Chống ẩm, mối mọt cho hàng hóa trong kho.
-
Ngành Thực phẩm & Đồ uống (tải nhẹ): Dùng để luân chuyển nội bộ các lô hàng có tải trọng nhẹ.

4. Lời Khuyên Khi Lựa Chọn Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm
-
Kiểm tra chức năng: Nếu pallet bạn mua là loại chân cốc, tuyệt đối không được sử dụng nó trên hệ thống kệ chứa hàng (racking) vì nó không có khả năng chịu lực chống võng.
-
Chất liệu: Nếu bạn cần pallet chịu được môi trường kho lạnh hoặc tải nặng hơn, hãy yêu cầu phiên bản được làm từ HDPE Nguyên Sinh (mặc dù giá thành sẽ cao hơn).
Pallet Nhựa KT 1100x1100x125mm là giải pháp thông minh cho việc quản lý chi phí và không gian kho bãi, đặc biệt phù hợp với đặc thù logistics tại Châu Á.
Hướng Dẫn Sử Dụng và Bảo Quản Pallet Nhựa KT 1100x1100x125mm (Loại Kinh Tế/Chân Cốc)
I. Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn và Đúng Chức Năng
Do đây thường là dòng pallet nhẹ và kinh tế, việc tuân thủ các giới hạn về tải trọng là cực kỳ quan trọng để tránh hư hỏng.
1. Nguyên Tắc Về Tải Trọng (Rất Quan Trọng)
-
Chức năng chính là kê sàn: Pallet có chiều cao 125mm và cấu trúc nhẹ thường là loại chân cốc (nestable). Loại này chỉ dùng để kê hàng trên sàn và tuyệt đối không được sử dụng trên hệ thống kệ chứa hàng (racking systems).
-
Tôi đã tuân thủ tải trọng thấp:
-
Tải trọng động (khi di chuyển): Không vượt quá 800kg.
-
Tải trọng tĩnh (khi xếp chồng): Không vượt quá 2500kg.
-
-
Phân bổ đều: Tôi đã luôn xếp hàng hóa sao cho trọng lượng được phân bổ đều trên toàn bộ bề mặt vuông 1100x1100mm. Tránh dồn tải vào một điểm nhỏ.

-
Tôi đã nâng hạ nhẹ nhàng: Do tải trọng giới hạn, cần thao tác xe nâng hết sức nhẹ nhàng và ổn định. Tránh di chuyển nhanh, phanh gấp hoặc va chạm mạnh.
-
Tôi đã đưa càng sâu: Luôn đưa càng xe nâng vào đủ sâu để nâng pallet ở vị trí chịu lực tốt nhất. Nâng ở vị trí nông sẽ gây áp lực không cần thiết lên các mép pallet.
-
Tôi đã sử dụng đúng chiều: Kích thước 1100x1100mm thường cho phép nâng 4 chiều. Tận dụng sự linh hoạt này khi di chuyển trong không gian hẹp.
3. Tận Dụng Tính Năng Xếp Lồng (Nesting)
-
Tôi đã chỉ xếp lồng khi rỗng: Tính năng xếp lồng chỉ thực hiện khi pallet rỗng.
-
Tôi đã xếp lồng đúng cách: Xếp chồng pallet rỗng lên nhau theo chiều thẳng đứng. Cấu trúc chân cốc sẽ tự động định vị vào khoảng trống của pallet bên dưới, giúp chúng lồng vào nhau gọn gàng, tiết kiệm không gian kho bãi lên tới 70%.
II. Hướng Dẫn Bảo Quản và Bảo Trì Lâu Dài
-
Tôi đã vệ sinh dễ dàng: Pallet nhựa dễ dàng vệ sinh bằng nước và xà phòng nhẹ. Vệ sinh định kỳ là cần thiết để duy trì tiêu chuẩn sạch sẽ trong kho.
-
Tôi đã kiểm tra hư hỏng: Định kỳ kiểm tra các vết nứt, vỡ, đặc biệt là ở các chân cốc. Pallet bị gãy chân sẽ mất tính ổn định và khả năng xếp lồng.
-
Tôi đã ưu tiên xếp lồng: Luôn tận dụng khả năng xếp lồng khi pallet rỗng để tối ưu hóa không gian lưu trữ.
-
Tôi đã tránh nhiệt độ và ánh nắng:
-
Ánh nắng mặt trời: Pallet nhựa, đặc biệt là loại làm từ nhựa tái sinh, sẽ bị giảm độ bền và lão hóa nhanh hơn khi phơi dưới ánh nắng trực tiếp. Nên lưu trữ pallet dưới mái che hoặc trong kho.
-
Nguồn nhiệt: Tránh để pallet gần các nguồn nhiệt độ cao để ngăn ngừa biến dạng nhựa.
-
-
Tôi đã loại bỏ pallet không an toàn: Pallet bị nứt vỡ nghiêm trọng hoặc gãy chân phải được loại bỏ ngay khỏi hệ thống vận hành để đảm bảo an toàn cho hàng hóa và nhân viên.
-
Tôi đã tái chế: Pallet nhựa hoàn toàn có thể được tái chế. Liên hệ với nhà cung cấp để thu hồi hoặc trao đổi pallet cũ, tận dụng giá trị phế liệu của nhựa.
Tuân thủ các hướng dẫn trên sẽ giúp bạn quản lý kho hàng hiệu quả, an toàn và tối ưu hóa không gian với Pallet Nhựa KT 1100x1100x125mm.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Pallet Nhựa KT 1100x1100x125mm
1. Ưu điểm chính của Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm là gì?
| Câu hỏi | Câu trả lời chi tiết |
| Tính kinh tế và gọn nhẹ? | Chiều cao 125mm thấp và cấu trúc thường là chân cốc giúp giảm lượng vật liệu nhựa, mang lại giá thành cạnh tranh và trọng lượng nhẹ, tối ưu cho chi phí vận chuyển. |
| Tiêu chuẩn khu vực? | Kích thước vuông 1100x1100mm là chuẩn phổ biến trong ngành logistics tại Việt Nam và thị trường Châu Á. |
2. Pallet này có chịu được tải trọng cao không?
| Loại tải trọng | Khả năng chịu tải điển hình | Lưu ý về tải trọng |
| Tải trọng động (khi di chuyển) | 800kg | Đây là pallet tải nhẹ/trung bình, không phù hợp cho hàng hóa siêu nặng. |
| Tải trọng tĩnh (khi kê sàn) | 2500kg | Ổn định khi xếp chồng hàng hóa trên sàn. |
| Tải trọng trên kệ (Racking) | Không nên dùng | Thiết kế 125mm thường không có thanh giằng chịu lực để đặt trên kệ kho cao tầng. |
3. Lợi ích của thiết kế “Chân Cốc” (Nestable) đối với dòng pallet này là gì?
| Câu hỏi | Câu trả lời chi tiết |
| Tiết kiệm không gian? | Đây là lợi ích lớn nhất. Pallet rỗng có thể xếp lồng (nest) vào nhau, giúp giảm tới $70\%$ thể tích lưu trữ pallet rỗng trong kho. |
| Tiết kiệm chi phí vận chuyển? | Giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển pallet rỗng, rất lý tưởng cho các chuyến hàng xuất khẩu một chiều (one-way shipment). |

4. Pallet nhựa KT 1100x1100x125mm thường được sử dụng cho mục đích gì?
| Câu hỏi | Câu trả lời chi tiết |
| Ứng dụng chính? | Kê hàng trên sàn: Chống ẩm mốc, côn trùng cho hàng hóa. Xuất khẩu một chiều: Nhờ giá thành thấp và không cần xử lý nhiệt. |
| Trong ngành nào? | Phổ biến trong ngành thực phẩm, may mặc, hoặc các sản phẩm có tải trọng nhẹ. |
5. Chất liệu nào thường được dùng cho loại pallet kinh tế này?
| Câu hỏi | Câu trả lời chi tiết |
| Chất liệu phổ biến? | Thường là HDPE hoặc PP Tái Sinh (Recycled Plastic). |
| Lý do? | Sử dụng nhựa tái sinh giúp giảm chi phí sản xuất, đáp ứng mục tiêu kinh tế cho các lô hàng có vòng đời ngắn hoặc sử dụng một lần. |
6. Pallet này có cần xử lý nhiệt khi xuất khẩu không?
| Câu hỏi | Câu trả lời chi tiết |
| Có cần xử lý nhiệt (ISPM 15)? | Không cần. Pallet nhựa được miễn trừ khỏi các quy định về kiểm dịch thực vật áp dụng cho pallet gỗ, giúp thông quan nhanh chóng và đơn giản. |
Kết luận: Với tính năng vượt trội về độ bền, khả năng tối ưu không gian và tính kinh tế trong xuất khẩu, Pallet Nhựa KT 1100x1100x125mm là khoản đầu tư thông minh cho mọi hệ thống logistics hiện đại.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất!

Thùng nhựa
Thùng rác nhựa
Pallet nhựa
Thùng dung tích lớn
Thớt nhựa
Thùng hóa chất
Thùng nhựa Danpla
Vật tư công nghiệp














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.